Khi báo giá thang máy, dòng máy kéo là thứ ảnh hưởng nhiều nhất tới giá và tới cảm giác đi thang — nhưng cũng là thứ khách ít được giải thích nhất. Bài này điểm qua các dòng máy kéo đang phổ biến tại Việt Nam, kèm thông số thật để đối chiếu.
Trước hết cần phân biệt hai họ máy, vì gần như mọi khác biệt khác đều bắt nguồn từ đây.
Hai họ máy kéo: có hộp số và không hộp số
| Không hộp số (gearless) | Có hộp số (geared) | |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Động cơ nam châm vĩnh cửu quay chậm, nối thẳng vào puly | Động cơ quay nhanh, qua hộp số trục vít giảm tốc rồi mới tới puly |
| Hình dáng | Dẹt, tròn như cái đĩa dày | Dài, có khối hộp số nhô ra bên cạnh |
| Độ ồn | Êm hơn rõ rệt | Ồn hơn do bánh răng ăn khớp |
| Điện năng | Tiết kiệm hơn | Hao hơn vì tổn thất qua hộp số |
| Bảo trì | Không có dầu hộp số để thay | Phải thay dầu hộp số định kỳ |
| Chỗ đặt | Đặt được trên đỉnh hố thang, không cần phòng máy | Thường cần phòng máy riêng |
| Hay gặp ở | Thang gia đình và tải khách đời mới | Thang đời cũ, thang tải hàng tải lớn |
Thang gia đình ở Bắc Giang, Bắc Ninh hiện phần lớn dùng loại không hộp số — chủ yếu vì nó đặt được trên đỉnh hố thang, tiết kiệm hẳn một khoảng diện tích tầng mái.
Các dòng không hộp số thường gặp
XIZI — dòng GETM

Máy kéo không hộp số XIZI dòng GETM — loại dẹt, đặt trên đỉnh hố thang.
| Mã | Tải trọng | Tốc độ | Đường kính puly | Tỷ số treo cáp | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| GETM1.9D | 400 kg | 0,4 m/s | 200 mm | 2:1 | 164 kg |
| GETM3.0H | 630 kg | 1,0 – 1,75 m/s | 400 mm | 2:1 | 308 kg |
HEPU POWER — dòng WTD

Máy kéo không hộp số HEPU POWER dòng WTD — dải tải trọng nhỏ, hợp thang gia đình.
| Mã | Tải trọng | Tốc độ | Đường kính puly | Khối lượng | Phanh |
|---|---|---|---|---|---|
| WTD1-B320/450 | 320 – 450 kg | 0,5 – 1,75 m/s | 320 mm | 150 kg | DC 110V |
| WTD2-P250/450 | 250 – 450 kg | 0,4 – 0,5 m/s | 200 mm | 130 kg | DC 110V |
KONL — dòng KGT
| Mã | Tải trọng | Tốc độ | Đường kính puly | Khối lượng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| KGT-T | 450 – 1.050 kg | 0,5 – 2,0 m/s | 400 / 480 mm | 300 / 360 kg | AC 380V |
| KGT-TS | 800 – 1.150 kg | 1,0 – 2,5 m/s | 400 / 480 mm | 390 kg | AC 380V |
Dải này đã sang nhóm thang tải khách toà nhà, tốc độ cao hơn thang gia đình đáng kể.
Các dòng có hộp số: CHANGSHUN — dòng TMYJ

Máy kéo có hộp số CHANGSHUN dòng TMYJ — thấy rõ khối hộp số nhô ra bên cạnh.
| Mã | Tải trọng | Tốc độ | Đường kính puly | Tỷ số treo | Tải tĩnh tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| TMYJ135 | 400 – 630 kg | 0,63 – 1,0 m/s | 480 / 520 mm | 1:1 | 5.200 kg |
| TMYJ150K | 500 – 630 kg | 0,3 – 1,0 m/s | 385 / 485 mm | 1:1 | 4.330 kg |
| TMYJ210 | 1.000 – 2.000 kg | 0,25 – 1,0 m/s | 586 mm | 2:1 / 1:1 | 9.000 kg |
| TMYJ210F | 630 – 2.000 kg | 0,5 – 1,0 m/s | 550 mm | 2:1 / 1:1 | 5.900 kg |
Chú ý dòng TMYJ210: tải trọng tới 2 tấn nhưng tốc độ thấp. Đó là đặc trưng của máy có hộp số — mạnh về lực, không mạnh về tốc độ, nên hợp thang tải hàng trong nhà xưởng hơn là thang chở khách.
Đọc thông số máy kéo: bốn con số cần hiểu
- Tải trọng và tốc độ — phải khớp với thang, không chọn dư thừa cho “chắc ăn”. Máy dư công suất chạy non tải vẫn hao điện và không êm hơn.
- Đường kính puly. Puly càng lớn thì cáp uốn càng thoải, cáp bền hơn. Nhưng puly lớn chiếm chỗ nhiều hơn.
- Tỷ số treo cáp (roping). 1:1 nghĩa là cabin đi cùng tốc độ cáp. 2:1 nghĩa là cáp chạy nhanh gấp đôi cabin — đổi lại lực kéo cần chỉ còn một nửa, nên dùng được máy nhỏ hơn. Phần lớn thang gia đình dùng 2:1.
- Tải tĩnh tối đa. Tổng lực mà bệ máy phải chịu — con số dùng để tính kết cấu đỡ, không phải tải chở được.
Bệ máy và đệm giảm chấn: phần quyết định độ êm
Một chi tiết hay bị bỏ qua: máy kéo không bắt cứng xuống bệ thép mà qua đệm giảm chấn bằng cao su.

Các loại đệm giảm chấn đặt dưới bệ máy kéo.
Nếu thiếu đệm hoặc đệm đã chai cứng, rung của máy truyền thẳng vào kết cấu nhà — đây là nguyên nhân của tiếng ù lan khắp nhà mà nhiều gia chủ tưởng là máy hỏng. Xem thang máy bị rung lắc, kêu to khi chạy.
Bệ máy cũng phải đủ dày dặn và chính xác, nhất là với loại đặt trên đỉnh hố thang vì khi đó khung thép gánh cả máy kéo lẫn cabin lẫn đối trọng. Khung do Thành Đô gia công được hàn trên dây chuyền robot để giữ sai số nhỏ và lặp lại ở mọi thanh.
Chọn dòng nào cho nhà mình
Thành Đô lắp cả máy không hộp số lẫn có hộp số, của nhiều dòng khác nhau, và sửa chữa, bảo trì thang của mọi hãng — nên tư vấn theo bài toán thật chứ không đẩy một dòng duy nhất.
Ba câu nên hỏi bất kỳ đơn vị nào:
- “Máy này tải trọng và tốc độ bao nhiêu, có khớp thang nhà tôi không?”
- “Vật tư thay thế cho dòng này mua ở đâu, mất bao lâu?” — câu quan trọng nhất với thiết bị dùng hai mươi năm.
- “Giấy tờ nguồn gốc gồm những gì?” Nên xem CO, CQ trước khi ký.
Xem thêm về một dòng cụ thể: máy kéo thang máy Montanari Italia.
Câu hỏi thường gặp
Máy kéo không hộp số có bền hơn máy có hộp số không?
Không hẳn — hai họ máy khác nhau về nguyên lý chứ không phải tốt xấu. Máy có hộp số vẫn chạy rất bền ở thang tải hàng. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc nhiều hơn vào lắp đúng, căn chỉnh đúng và bảo trì đều.
Tỷ số treo 2:1 có làm thang chậm hơn không?
Không. Tốc độ cabin do thiết kế tổng thể quyết định. Tỷ số 2:1 chỉ có nghĩa cáp chạy nhanh gấp đôi cabin, đổi lại máy kéo cần lực nhỏ hơn.
Thay máy kéo có phải thay cả tủ điều khiển không?
Không bắt buộc, nhưng hai bộ phận phải khớp thông số với nhau. Nếu tủ cũng đã cũ thì thay cùng đợt thường hợp lý hơn — xem cải tạo nâng cấp thang máy cũ.
Kiểm tra và thay thế linh kiện thang máy
Thang máy Thành Đô nhận kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện cho thang máy của mọi hãng, kể cả thang không do công ty lắp đặt. Khảo sát và đánh giá tình trạng thang miễn phí.
- Hotline 24/7: 0583 247 888
- Email: contact.thanhdoelevator@gmail.com
- Văn phòng giao dịch: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh
- Văn phòng và nhà máy: Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh
Khu vực: Bắc Giang, Bắc Ninh, Lạng Sơn. Xem thêm dịch vụ sửa chữa thang máy.
