Thang máy không phòng máy bỏ hẳn buồng xây trên nóc giếng thang — máy kéo nằm gọn trong giếng. Đây là lựa chọn gần như bắt buộc khi nhà bị khống chế chiều cao, hoặc khi cải tạo toà nhà đã xây xong. Bài này đưa nguyên bảng tra kích thước hố thang từ 300 kg đến 1.000 kg trong catalogue Thành Đô.

Khác thang có phòng máy ở đâu
| Không phòng máy | Có phòng máy | |
|---|---|---|
| Buồng trên nóc | Không cần | Phải xây |
| Máy kéo | Loại dẹt, đặt trong giếng | Đặt trong phòng máy |
| Tủ điều khiển | Gắn cạnh cửa tầng trên cùng | Trong phòng máy |
| Chiều cao nhà cần thêm | Không | Thêm cả một tầng kỹ thuật |
| Sửa chữa | Thao tác trên nóc cabin | Đứng thẳng trong phòng máy |
| Cứu hộ mất điện | Qua bộ cứu hộ tự động | Quay tay volang được |
| Chi phí thiết bị | Cao hơn | Thấp hơn |
Nói gọn: không phòng máy đổi tiền lấy chiều cao. Nhà nào chừa được phòng máy thì thang có phòng máy vẫn kinh tế hơn và dễ bảo trì hơn.
Bảng tra kích thước hố thang — đối trọng đặt phía sau

Cửa mở tim. Đơn vị milimet.
| Mã | Số người | Tải trọng (kg) | Tốc độ (m/phút) | Cửa mở | Cabin | Hố thang | OH / PIT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P4 | 4 | 300 | 60 | 600 | 1100 × 800 | 1500 × 1400 | 4200 / 1500 |
| P5 | 5 | 350 | 60 | 600 | 1100 × 900 | 1500 × 1500 | 4200 / 1500 |
| 90 | 700 | 1200 × 800 | 1600 × 1400 | 4500 / 1500 | |||
| P6 | 6 | 450 | 60 | 700 | 1200 × 1000 | 1600 × 1600 | 4200 / 1500 |
| 90 | 800 | 1400 × 850 | 1800 × 1450 | 4500 / 1600 | |||
| P7 | 7 | 500 | 60 / 90 | 800 | 1400 × 900 | 1800 × 1500 | 4200/1500 · 4500/1600 |
| P8 | 8 | 550 | 60 / 90 | 800 | 1400 × 1000 | 1800 × 1600 | 4200/1500 · 4500/1600 |
| P9 | 9 | 630 | 60 / 90 | 800 | 1400 × 1100 | 1800 × 1700 | 4200/1500 · 4500/1600 |
| P10 | 10 | 700 | 60 / 90 | 800 | 1400 × 1200 | 1800 × 1800 | 4200/1500 · 4500/1600 |
| P11 | 11 | 750 | 60 / 90 | 800 | 1400 × 1300 | 1800 × 1900 | 4200/1500 · 4500/1600 |
| P12 | 12 | 800 | 60 | 800 | 1400 × 1400 | 1800 × 2000 | 4200 / 1500 |
| 90 | 900 | 2000 × 2000 | 4500 / 1600 | ||||
| P15 | 15 | 1000 | 60 | 900 | 1600 × 1500 | 2000 × 2100 | 4200 / 1500 |
| 90 | 1000 | 2200 × 2100 | 4500 / 1600 |
Lưu ý dòng P7 — 500 kg, 7 người. Mức tải này chỉ có ở thang không phòng máy, bảng thang có phòng máy nhảy thẳng từ 450 kg lên 550 kg. Nhà cần đúng 500 kg thì đây là phương án vừa khít.
Bảng tra — đối trọng đặt bên hông
| Mã | Tải trọng (kg) | Cửa mở | Cabin | Hố thang |
|---|---|---|---|---|
| P4 | 300 | 700 | 1200 × 800 | 1900 × 1150 |
| P5 | 350 | 700 | 1200 × 900 | 1900 × 1250 |
| P6 | 450 | 700 / 800 | 1200 × 1000 · 1400 × 850 | 1900 × 1350 · 2100 × 1200 |
| P7 | 500 | 800 | 1400 × 900 | 2100 × 1250 |
| P8 | 550 | 800 | 1400 × 1000 | 2100 × 1350 |
| P9 | 630 | 800 | 1400 × 1100 | 2100 × 1450 |
| P10 | 700 | 800 | 1400 × 1200 | 2100 × 1550 |
| P11 | 750 | 800 | 1400 × 1300 | 2100 × 1650 |
| P12 | 800 | 800 / 900 | 1400 × 1400 | 2100 × 1750 · 2200 × 1750 |
| P15 | 1000 | 900 / 1000 | 1600 × 1500 | 2300 × 1850 · 2400 × 1850 |
PIT sâu hơn thang có phòng máy
So hai bảng sẽ thấy ngay: thang không phòng máy đòi PIT 1500 – 1600 mm, trong khi thang có phòng máy chỉ cần 1400 – 1500 mm. Lý do là một phần thiết bị dời xuống đáy giếng.
Đây là chỗ hay vỡ phương án nhất trong thực tế: chủ nhà chọn không phòng máy để khỏi xây buồng trên nóc, nhưng lại không đào đủ PIT. Mực nước ngầm cao, hoặc dưới hố là tầng hầm, là phải tính lại từ đầu.
OH vẫn cần 4200 – 4500 mm. Không phòng máy không có nghĩa là không cần khoảng trống trên cùng — nó chỉ bỏ được phần buồng xây, còn chiều cao để cabin trôi vẫn phải có.
Khi nào nên chọn không phòng máy
- Nhà bị khống chế chiều cao. Quy hoạch giới hạn, hoặc nhà trong hẻm không được vượt chiều cao hàng xóm.
- Cải tạo toà đã xây xong. Không thể đội mái lên để làm phòng máy.
- Mái đã làm sân thượng, bể nước, giàn phơi. Thêm phòng máy là mất công năng đó.
- Cần đúng mức 500 kg. Chỉ bảng này có.
Ngược lại, nhà xây mới mà chừa được phòng máy thì nên chọn có phòng máy — rẻ hơn, và mỗi lần cứu hộ mất điện đỡ phức tạp hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Mất điện thì thoát ra bằng cách nào?
Qua bộ cứu hộ tự động — tự đưa cabin về tầng gần nhất rồi mở cửa. Thang không phòng máy bắt buộc phải có bộ này, vì không quay tay volang được. Xem bộ cứu hộ ARD.
Tủ điều khiển đặt ở đâu?
Gắn âm hoặc nổi cạnh cửa tầng trên cùng. Phải chừa sẵn vị trí này trong bản vẽ, không thì sau lắp vào chỗ vướng lối đi.
Thang không phòng máy có ồn hơn không?
Máy kéo nằm trong giếng nên tiếng truyền theo giếng thang rõ hơn. Phòng ngủ áp sát giếng thì nên tính cách âm cho tường giếng ngay từ lúc xây.
Catalogue đầy đủ ở đâu?
Tải bản PDF 34 trang tại trang catalogue Thang máy Thành Đô, trang 10–11 là phần này.
Liên hệ Thang máy Thành Đô
Hotline 0583 247 888 — dóng kích thước hố thang, so phương án có và không phòng máy.
Văn phòng: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bắc Giang, TP. Bắc Ninh.
Nhà máy cơ khí: Khu phố Tam Lư, phường Đồng Nguyên, TP. Bắc Ninh.
Nhận lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy mọi hãng tại Bắc Giang, Bắc Ninh và các tỉnh lân cận.
