Ray dẫn hướng thang máy là hai thanh thép chạy suốt chiều cao hố thang, giữ cabin đi đúng phương thẳng đứng. Đối trọng cũng có cặp ray riêng của nó.

Đây là bộ phận đắt và khó thay nhất trong hố thang — và cũng là bộ phận quyết định thang chạy êm hay rung suốt hai mươi năm sử dụng.

Ray làm ba việc, không chỉ một

  • Dẫn hướng. Giữ cabin không lắc ngang khi chạy và khi tải phân bố lệch.
  • Chịu lực khi bộ hãm an toàn tác động. Đây là việc nặng nhất: toàn bộ khối lượng cabin cộng tải dồn lên ray qua má kẹp. Vì vậy ray phải chọn theo tải trọng, không chỉ theo chiều cao.
  • Làm chuẩn lắp đặt. Mọi căn chỉnh dừng tầng đều quy về vị trí ray.

Việc thứ hai giải thích vì sao không thể dùng ray nhỏ cho thang tải lớn dù thang chạy bình thường vẫn ổn — nó chỉ lộ ra đúng lúc cần nhất.

Hai loại ray: rỗng và gia công cơ khí

Ray rỗng (hollow) Ray gia công (machined)
Cấu tạo Thép tấm dập định hình, rỗng bên trong Thép định hình chữ T, gia công bề mặt
Khối lượng Nhẹ hơn nhiều Nặng
Chịu lực Vừa phải Cao
Hay dùng cho Ray đối trọng, thang tải nhẹ, thang gia đình Ray cabin, thang tải khách và tải hàng

Ray dẫn hướng thang máy dạng rỗng dòng SN-GR

Ray dẫn hướng dạng rỗng — nhẹ, thường dùng cho ray đối trọng và thang tải nhẹ.

Bảng tra các cỡ ray thông dụng

Ray gia công gọi tên theo bề rộng chân ray tính bằng milimet. Dòng SN-GR có các cỡ:

Mã ray Bề rộng chân (b1) Chiều cao (h1) Bề rộng mặt dẫn (k)
SN-GR-T45/A 45 mm 45 mm 5 mm
SN-GR-T50/A 50 mm 50 mm 5 mm
SN-GR-T70/B 70 mm 65 mm 9 mm
SN-GR-T75-3/B 75 mm 62 mm 10 mm
SN-GR-T82/B 78 mm 56 mm 10 mm
SN-GR-T89/B 89 mm 62 mm 16 mm
SN-GR-T90/B 90 mm 75 mm 16 mm
SN-GR-T114/B 114 mm 89 mm 16 mm
SN-GR-T127-1/B 127 mm 89 mm 16 mm
SN-GR-T140-1/B 140 mm 108 mm 19 mm

Quy luật dễ nhớ: số càng lớn, ray càng khoẻ. Thang gia đình thường dùng T70–T90; thang tải khách tòa nhà và thang tải hàng dùng T114 trở lên.

Cỡ T45 và T50 là ray nhỏ, thường dành cho ray đối trọng chứ không phải ray cabin.

Bề rộng mặt dẫn: con số nối ray với hai bộ phận khác

Cột cuối trong bảng trên — bề rộng mặt dẫn, thường là 9, 10, 15,88 hoặc 16 mm — là con số quan trọng nhất khi thay vật tư, vì nó phải khớp đồng thời với:

Đây là lý do khi thay guốc trượt hay bộ hãm, kỹ thuật viên phải đo ray trước chứ không đặt hàng theo trí nhớ.

Các mẫu guốc trượt thang máy SN-SGS-X01, H03, H04, H14, KX04

Các mẫu guốc trượt — mỗi mẫu ứng với một dải tốc độ và một bề rộng mặt dẫn của ray.

Nối ray và bắt ray vào kết cấu

Ray không phải một thanh liền từ dưới lên. Nó gồm nhiều đoạn nối với nhau, và cách nối quyết định độ êm:

  • Bản nối (fish plate) bắt vào mặt sau hai đoạn ray, giữ chúng thẳng hàng. Mối nối lệch là nguyên nhân của tiếng “cạch” đều đặn theo nhịp khi thang chạy.
  • Kẹp ray (T-clip) giữ ray vào giá đỡ nhưng cho phép ray giãn nở theo nhiệt độ — bắt cứng là ray cong khi trời nóng.
  • Bu lông nở neo giá đỡ vào tường hố thang hoặc khung thép.

Cỡ kẹp ray đi theo cỡ ray: T1 cho ray T45–T65, T2 cho T70–T82, T3 cho T82–T90, T4 cho T114–T127, T5 cho T140.

Vì sao ray phải thẳng trên toàn bộ chiều cao

Ray không chỉ cần thẳng ở từng đoạn mà phải thẳng suốt chiều cao hố thang. Sai lệch nhỏ ở tầng dưới tích luỹ thành rung rõ rệt ở tầng trên — đây là lý do nhiều thang chạy êm ở tầng thấp nhưng rung ở tầng cao.

Hai yếu tố ảnh hưởng tới độ thẳng:

  1. Độ chính xác của khung hố thang. Khung thép do Thành Đô gia công được hàn trên dây chuyền robot, giữ sai số nhỏ và lặp lại ở mọi thanh — điều rất khó đạt khi hàn thủ công trên suốt chiều cao vài tầng nhà.
  2. Nhà lún trong vài năm đầu. Nhà mới xây còn lún nhẹ, nên ray lắp thẳng vẫn có thể lệch dần. Đây là lý do bảo trì giai đoạn đầu quan trọng không kém lúc thang đã cũ.

Khi nào ray cần xử lý

  • Ray xước sâu — gần như luôn do guốc trượt mòn hết mà không thay. Xem guốc trượt và ray dẫn hướng.
  • Mối nối lệch — gây tiếng kêu đều theo nhịp.
  • Bu lông giá đỡ lỏng — nhà gần đường lớn hoặc nhà xưởng rung nhiều dễ gặp.
  • Ray gỉ — hố thang ẩm, hố pit ngấm nước.

Điểm quan trọng: thay ray là hạng mục nặng, phải tháo cabin và dừng thang nhiều ngày. Vì vậy giữ guốc trượt đúng hạn rẻ hơn rất nhiều so với để ray hỏng.

Câu hỏi thường gặp

Thang nhà tôi dùng ray cỡ nào?

Phải đo thực tế bề rộng chân ray và bề rộng mặt dẫn, hoặc tra hồ sơ thiết bị bàn giao. Không suy ra được từ tải trọng vì cùng một tải có thể dùng nhiều cỡ ray tuỳ hành trình và tốc độ.

Cải tạo thang cũ có phải thay ray không?

Thường là không — ray là phần được giữ lại trong phương án cải tạo, miễn còn thẳng và không xước sâu. Đó chính là lý do cải tạo rẻ hơn thay mới. Xem cải tạo nâng cấp thang máy cũ.

Ray gỉ có sao không?

Gỉ bề mặt nhẹ xử lý được. Gỉ ăn sâu làm giảm tiết diện chịu lực thì phải đánh giá lại, vì ray còn gánh lực khi bộ hãm an toàn tác động. Nguyên nhân gốc thường là hố pit ngấm nước — xử lý chống thấm trước, nếu không thì làm lại cũng gỉ tiếp.

Kiểm tra và thay thế thiết bị an toàn thang máy

Thang máy Thành Đô nhận kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện cho thang máy của mọi hãng, kể cả thang không do công ty lắp đặt. Khảo sát và đánh giá tình trạng thang miễn phí.

  • Hotline 24/7: 0583 247 888
  • Email: contact.thanhdoelevator@gmail.com
  • Văn phòng giao dịch: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Bắc Giang, TP. Bắc Ninh
  • Văn phòng và nhà máy: Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh

Khu vực: Bắc Giang, Bắc Ninh, Lạng Sơn. Xem thêm dịch vụ sửa chữa thang máy.

Gọi tư vấn