Thang máy có phòng máy là kiểu lắp lâu đời và vẫn phổ biến nhất ở nhà phố, toà văn phòng và chung cư thấp tầng tại Bắc Giang, Bắc Ninh. Bài này đưa nguyên bảng tra kích thước hố thang từ 300 kg đến 1.000 kg trong catalogue Thành Đô — đủ để bên thiết kế chừa hố đúng ngay từ bản vẽ kết cấu.

Cấu tạo giếng thang máy có phòng máy — vị trí máy kéo, tủ điều khiển, cabin và đối trọng
Máy kéo và tủ điều khiển đặt trong phòng máy xây trên nóc giếng thang.

Thang có phòng máy là gì

Là kiểu thang có một buồng xây riêng phía trên đỉnh giếng thang, chứa máy kéo và tủ điều khiển. Khác với thang không phòng máy — loại đặt máy kéo ngay trong giếng.

Ba điểm khiến kiểu này vẫn được chọn nhiều:

  • Sửa chữa dễ. Thợ đứng thẳng trong phòng máy để thao tác, không phải trèo lên nóc cabin.
  • Cứu hộ thủ công nhanh. Khi mất điện, quay tay volang trong phòng máy để đưa cabin về tầng. Loại không phòng máy phải thao tác qua bộ cứu hộ.
  • Chi phí thiết bị thấp hơn ở cùng tải trọng.

Đổi lại, nhà phải chừa được phòng máy trên nóc — thêm chiều cao và thêm khối xây. Nhà bị khống chế chiều cao thì nên tính thang không phòng máy.

Bảng tra kích thước hố thang — đối trọng đặt phía sau

Bảng tra kích thước hố thang máy có phòng máy từ 300 kg đến 1000 kg, đối trọng sau và đối trọng hông
Nguyên trang bảng tra trong catalogue Thành Đô — hai bố trí đối trọng, cửa mở tim.

Kiểu cửa mở tim (hai cánh mở ra hai bên từ giữa). Đơn vị milimet.

Mã Số người Tải trọng (kg) Tốc độ (m/phút) Cửa mở Cabin Hố thang OH / PIT
P4 4 300 60 600 1100 × 800 1500 × 1400 4200 / 1400
P5 5 350 60 600 1100 × 900 1500 × 1500 4200 / 1400
90 700 1200 × 800 1600 × 1400 4500 / 1400
P6 6 450 60 700 1200 × 1000 1600 × 1600 4200 / 1400
90 800 1400 × 900 1800 × 1500 4500 / 1500
P8 8 550 60 / 90 800 1400 × 1000 1800 × 1600 4200/1400 · 4500/1500
P9 9 630 60 / 90 800 1400 × 1100 1800 × 1700 4200/1400 · 4500/1500
P10 10 700 60 / 90 800 1400 × 1200 1800 × 1800 4200/1400 · 4500/1500
P11 11 750 60 / 90 800 1400 × 1300 1800 × 1900 4200/1400 · 4500/1500
P12 12 800 60 800 1400 × 1400 1800 × 2000 4200 / 1400
90 900 1400 × 1400 2000 × 2000 4500 / 1500
P15 15 1000 60 900 1600 × 1500 2000 × 2100 4200 / 1400
90 1000 1600 × 1500 2200 × 2100 4500 / 1500

Bảng tra — đối trọng đặt bên hông

Bố trí này cho cabin sâu hơn ở cùng tải trọng, nhưng hố thang phải rộng ra. Chọn khi mặt bằng nhà dài và hẹp.

Mã Tải trọng (kg) Cửa mở Cabin Hố thang
P4 300 700 1200 × 800 1900 × 1150
P5 350 700 1200 × 900 1900 × 1250
P6 450 700 / 800 1200 × 1000 · 1400 × 900 1900 × 1350 · 2100 × 1250
P8 550 800 1400 × 1000 2100 × 1350
P9 630 800 1400 × 1100 2100 × 1450
P10 700 800 1400 × 1200 2100 × 1550
P11 750 800 1400 × 1300 2100 × 1650
P12 800 800 / 900 1400 × 1400 2100 × 1750 · 2200 × 1750
P15 1000 900 / 1000 1600 × 1500 2300 × 1850 · 2400 × 1850

Đọc OH và PIT thế nào

Bản vẽ mặt cắt đứng và mặt bằng hố thang máy có phòng máy
Mặt cắt đứng giếng thang: OH là khoảng trống trên cùng, PIT là hố đào dưới sàn tầng một.

Hai con số này hay bị bỏ sót khi chừa hố, và sửa sau thì rất tốn:

  • OH (overhead) — chiều cao từ sàn tầng trên cùng lên đến trần giếng thang. Bảng ghi 4200 hoặc 4500 mm tuỳ tốc độ. Thiếu OH là cabin không đủ chỗ trôi khi dừng ở tầng trên cùng.
  • PIT — chiều sâu hố đào dưới cốt sàn tầng một, 1400 hoặc 1500 mm. Đây là chỗ đặt giảm chấn và là khoang an toàn cho thợ khi làm dưới đáy giếng.

Tốc độ 90 m/phút luôn đòi OH và PIT lớn hơn tốc độ 60 m/phút. Nhà dưới bảy tầng thì 60 m/phút là đủ — chọn tốc độ cao hơn mà không cần chỉ làm hố sâu thêm.

Ba bước dóng số cho công trình của anh chị

  1. Chốt số người đi cùng lúc. Nhà ở 4–6 người thì P4 đến P6 là vừa. Văn phòng, phòng khám lấy từ P8 trở lên.
  2. Chọn bố trí đối trọng theo mặt bằng. Hố vuông thì đối trọng sau. Hố dài hẹp thì đối trọng hông.
  3. Đối chiếu OH và PIT với chiều cao nhà thật. Đây là bước hay vỡ nhất. Tầng trên cùng không đủ 4200 mm thì phải đổi phương án ngay, trước khi đổ sàn.

Hố thang lệch chuẩn vẫn làm được — xưởng cơ khí của Thành Đô gia công cabin theo kích thước thật. Gọi hotline 0583 247 888 để dóng lại số.

Câu hỏi thường gặp

Phòng máy cần cao bao nhiêu?
Thường từ 2.200 mm trở lên để thợ đứng thao tác được, và phải có lối lên riêng cùng cửa khoá. Con số cụ thể phụ thuộc máy kéo, kỹ thuật dóng theo từng phương án.

Đã đổ bê tông hố rồi, số không khớp bảng thì sao?
Đo lọt lòng hố thật rồi gọi kỹ thuật. Phần lớn trường hợp chỉnh được cabin cho vừa. Hố nhỏ hơn mức tối thiểu của tải trọng mong muốn thì phải hạ tải trọng xuống.

Thang có phòng máy ồn hơn thang không phòng máy không?
Tiếng máy nằm trong phòng máy trên nóc nên ít truyền xuống cabin. Vấn đề là nhà có phòng ngủ ngay cạnh phòng máy — khi đó phải xử lý cách âm cho sàn và tường phòng máy.

Catalogue đầy đủ ở đâu?
Tải bản PDF 34 trang tại trang catalogue Thang máy Thành Đô, trang 6–9 là phần này.

Liên hệ Thang máy Thành Đô

Hotline 0583 247 888 — dóng kích thước hố thang, tư vấn chọn tải trọng, báo phương án.
Văn phòng: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bắc Giang, TP. Bắc Ninh.
Nhà máy cơ khí: Khu phố Tam Lư, phường Đồng Nguyên, TP. Bắc Ninh.
Nhận lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy mọi hãng tại Bắc Giang, Bắc Ninh và các tỉnh lân cận.

⬇ Tải catalogue PDF 34 trang

Gọi tư vấn