Thang máy tải thực phẩm là loại nhỏ nhất trong họ thang máy — tải 100 đến 300 kg, và hố PIT chỉ 450 đến 650 mm, OH 2.800 mm. Nhờ vậy nhà hàng, khách sạn, quán ăn đã xây xong vẫn lắp thêm được mà không phải đụng vào kết cấu. Bài này đưa nguyên bảng thông số năm mức tải trong catalogue Thành Đô.

Bảng thông số thang máy tải thực phẩm

Tốc độ 10–15 m/phút cho mọi mức. Đơn vị milimet.
| Mã | Tải trọng | Cửa (rộng × cao) | Cabin | Giếng thang | OH | PIT | Phòng máy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D100-UD | 100 kg | 800 × 1000 | 800 × 600 | 1200 × 1500 | 2800 | 650 | 1200 × 1000 × 1200 |
| D150-UD | 150 kg | 800 × 1000 | 800 × 800 | 1200 × 1300 | 2800 | 650 | 1200 × 1200 × 1200 |
| D200-U | 200 kg | 1000 × 1200 | 1000 × 800 | 1400 × 1300 | 2800 | 450 | 1400 × 1200 × 1200 |
| D250-U | 250 kg | 1000 × 1200 | 1000 × 1000 | 1400 × 1500 | 2800 | 450 | 1400 × 1400 × 1200 |
| D300-U | 300 kg | 1000 × 1200 | 1000 × 1200 | 1400 × 1700 | 2800 | 450 | 1400 × 1600 × 1200 |
Phòng máy chỉ cao 1.200 mm — không phải buồng người chui vào được, mà là một hộc kỹ thuật đặt trên đỉnh giếng. Đây là lý do loại thang này lắp được ở chỗ mà thang thường chịu thua.
Vì sao lắp được ở nhà đã xây xong
| Tải thực phẩm | Thang tải khách | |
|---|---|---|
| PIT | 450 – 650 mm | 1400 – 1600 mm |
| OH | 2800 mm | 4200 – 4500 mm |
| Phòng máy cao | 1200 mm | 2200 mm trở lên |
| Giếng thang nhỏ nhất | 1200 × 1300 | 1500 × 1400 |
PIT 450 mm nghĩa là chỉ cần hạ cốt nền chưa tới nửa mét trong phạm vi giếng. Với nhà hàng thuê mặt bằng, đây thường là việc làm được mà không phải xin phép sửa chữa kết cấu — nhưng vẫn nên hỏi chủ nhà trước.
Hai kiểu cửa, chọn theo vị trí đặt
- Cửa mở lên — cánh trượt lên trên, mặt sàn cửa đặt ngang mặt bàn chia món. Nhân viên đẩy khay vào không phải cúi. Đây là kiểu phổ biến nhất trong bếp.
- Cửa mở hai phía — nhận ở một mặt, lấy ra ở mặt đối diện. Dùng khi bếp và khu phục vụ nằm hai bên giếng thang, luồng ra vào không cắt nhau.
Chiều cao đặt cửa cũng cần chốt sớm: bản vẽ catalogue ghi mép dưới cửa cách sàn hoàn thiện 700 mm và khoảng chừa phía dưới 1.100 mm — đúng tầm mặt bàn bếp công nghiệp.
Chọn mức tải nào cho quán của anh chị
- 100 kg (cabin 800 × 600) — quán cà phê, nhà hàng nhỏ. Chở khay đồ uống, vài suất ăn một lượt.
- 150 kg (cabin 800 × 800) — nhà hàng vừa. Cabin vuông nên đặt được khay lớn hoặc chồng vài tầng khay.
- 200 – 250 kg — khách sạn, nhà hàng tiệc cưới. Chở được xe đẩy nhỏ chứ không chỉ khay rời.
- 300 kg (cabin 1000 × 1200) — bếp công nghiệp, căng tin nhà máy. Chở nồi lớn, thùng đá, hàng nhập kho tầng trên.
Lời khuyên thực tế: quán đang nhỏ nhưng tính mở rộng thì chọn 150 kg thay vì 100 kg. Giếng thang hai mức gần như nhau, mà cabin vuông 800 × 800 xếp đồ dễ hơn hẳn cabin 800 × 600.
Vệ sinh và an toàn thực phẩm
Đây là chỗ phân biệt thang làm đúng và thang làm cho có:
- Cabin inox 304 toàn bộ. Không dùng tôn sơn — lau hoá chất vài tháng là bong, mạt sơn rơi vào thức ăn.
- Góc cabin bo tròn, không kẽ hở. Góc vuông sắc là chỗ đọng dầu mỡ và vụn thức ăn, lau không tới.
- Sàn cabin tháo ra lau được. Thức ăn rơi vãi là việc hằng ngày.
- Không đặt giếng thang sát khu rác hoặc nhà vệ sinh. Giếng thang là đường thông gió thẳng đứng, mùi đi theo lên tất cả các tầng.
Câu hỏi thường gặp
Thang tải thực phẩm có chở người được không?
Không, và tuyệt đối không được để nhân viên chui vào. Cabin cao nhất chỉ 1.200 mm, không có thiết bị an toàn cho người. Đây là điều phải phổ biến rõ cho nhân viên bếp ngay từ ngày bàn giao.
Quán thuê mặt bằng lắp được không?
Thường là được, vì chỉ cần hạ nền 450–650 mm trong phạm vi giếng và một hộc kỹ thuật cao 1,2 m trên đỉnh. Nhưng phải có đồng ý của chủ nhà — đây là hạng mục cố định, không tháo đi dễ.
Chạy có ồn không?
Tốc độ chỉ 10–15 m/phút nên rất êm. Vấn đề hay gặp không phải tiếng máy mà là tiếng cửa đóng — chỉnh bộ cửa là hết.
Bao lâu bảo trì một lần?
Ba tháng, và cần lau cabin hằng ngày như thiết bị bếp. Xem quy trình bảo trì thang máy.
Catalogue đầy đủ ở đâu?
Tải bản PDF 34 trang tại trang catalogue Thang máy Thành Đô, trang 30–31 là phần này.
Liên hệ Thang máy Thành Đô
Hotline 0583 247 888 — khảo sát bếp, dóng kích thước giếng, báo phương án.
Văn phòng: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bắc Giang, TP. Bắc Ninh.
Nhà máy cơ khí: Khu phố Tam Lư, phường Đồng Nguyên, TP. Bắc Ninh.
Nhận lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy mọi hãng tại Bắc Giang, Bắc Ninh và các tỉnh lân cận.
