Dưới đáy hố thang, ngay bên dưới cabin và đối trọng, có hai cụm thiết bị trông như lò xo hoặc khối nhựa đỏ. Đó là giảm chấn thang máy — tiếng Anh gọi là buffer.
Nó thuộc nhóm thiết bị an toàn, và giống mọi thiết bị trong nhóm đó: cả đời sử dụng bình thường không bao giờ hoạt động. Nhưng khi cần tới, nó là thứ cuối cùng đứng giữa cabin và đáy hố.
Giảm chấn làm gì
Giảm chấn không phải để đỡ cabin rơi — việc đó là của bộ hãm an toàn. Nhiệm vụ của nó hẹp hơn nhưng vẫn quan trọng:
- Hấp thụ động năng khi cabin hoặc đối trọng đi quá hành trình. Ví dụ phanh trượt nhẹ ở tầng dưới cùng, hoặc công tắc hành trình hỏng.
- Biến va đập cứng thành giảm tốc có kiểm soát, để người trong cabin không bị dội mạnh.
- Bảo vệ kết cấu cabin và khung đối trọng khỏi đập trực tiếp xuống đáy bê tông.
Mỗi thang có ít nhất hai cụm: một dưới cabin, một dưới đối trọng.
Hai loại giảm chấn và nguyên tắc chọn
Đây là phần quan trọng nhất, vì chọn sai loại thì thiết bị không đạt kiểm định.
| Giảm chấn polyurethane | Giảm chấn thuỷ lực (dầu) | |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Khối nhựa đàn hồi bị nén, hấp thụ năng lượng rồi bật lại | Pit-tông ép dầu qua lỗ tiết lưu, năng lượng chuyển thành nhiệt |
| Loại hấp thụ | Tích năng — có bật lại | Tiêu tán năng lượng — không bật lại |
| Tốc độ định mức áp dụng | ≤ 1,0 m/s | Trên 1,0 m/s |
| Bảo trì | Gần như không | Kiểm tra mức dầu, pit-tông phải tự hồi |
| Hay dùng cho | Thang gia đình, thang tốc độ thấp | Thang tải khách toà nhà, thang tốc độ cao |
Quy tắc dễ nhớ: thang chạy trên 1 m/s thì bắt buộc dùng giảm chấn dầu. Lý do là loại polyurethane bật lại — ở tốc độ cao, cú bật đó tự nó đã nguy hiểm. Giảm chấn dầu thì nén xuống và giữ nguyên, năng lượng biến thành nhiệt trong dầu.
Giảm chấn polyurethane

Giảm chấn polyurethane dòng SN-ZDQ-A — khối nhựa đàn hồi gắn trên đế thép.
| Mã | Hành trình làm việc | Quy cách | Dải tải (cabin + tải) | Tốc độ danh định |
|---|---|---|---|---|
| SN-ZDQ-A1 | 65 mm | φ65×80 | 200 – 1.200 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A3 | 52 – 84 mm | φ80×100 | 200 – 2.000 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A6 | 77 – 88 mm | φ100×80 | 500 – 2.200 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A10 | 65 mm | φ120×100 | 500 – 3.000 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A12 | 122 – 143 mm | φ130×160 | 800 – 4.800 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A17 | 149 – 185 mm | φ160×200 | 1.800 – 5.800 kg | ≤ 1,0 m/s |
| SN-ZDQ-A19 | 149 – 182 mm | φ200×200 | 1.800 – 7.500 kg | ≤ 1,0 m/s |
Đọc bảng thấy ngay: tải càng lớn thì khối giảm chấn càng to và hành trình nén càng dài. Đây là lý do không thể lấy giảm chấn của thang 450 kg lắp cho thang 1.000 kg.
Giảm chấn thuỷ lực

Giảm chấn thuỷ lực dòng SN-YHC với các hành trình pit-tông khác nhau.
| Mã | Tốc độ định mức | Hành trình pit-tông | Loại dầu |
|---|---|---|---|
| SN-YHC-01-80 | 1,15 m/s | 80 mm | L-HL-32 |
| SN-YHC-01-175 | 2,01 m/s | 206 mm | L-HL-32 |
| SN-YHC-01-275 | 2,3 m/s | 275 mm | L-HL-32 |
| SN-YHC-01-425 | 2,88 m/s | 435 mm | L-HL-32 |

Giảm chấn thuỷ lực dòng SN-YH — loại hành trình ngắn hơn.
| Mã | Hành trình | Chiều cao tự do | Tốc độ định mức | Tải |
|---|---|---|---|---|
| SN-YH-66/70 | 70 mm | 285 mm | ≤ 1,00 m/s | 600 – 3.000 kg |
| SN-YH-67/160 | 160 mm | 500 mm | ≤ 1,50 m/s | 600 – 3.000 kg |
| SN-YH-68/210 | 210 mm | 600 mm | ≤ 1,75 m/s | 600 – 3.000 kg |
Quy luật rõ ràng: tốc độ càng cao, hành trình nén càng phải dài — vì động năng tăng theo bình phương tốc độ. Đây cũng là lý do thang tốc độ cao cần hố pit sâu hơn.
Giảm chấn dầu có tiếp điểm điện riêng
Một chi tiết nhiều người không biết: giảm chấn thuỷ lực thường kèm một công tắc kiểm tra hồi vị. Sau khi bị nén, pit-tông phải tự trồi lên hết trong một khoảng thời gian cho phép. Nếu không hồi hết — do thiếu dầu hoặc kẹt — công tắc báo lỗi và thang không được phép chạy.
Thiết kế vậy vì một giảm chấn đã nén mà chưa hồi thì lần va chạm sau không còn tác dụng.
Những gì kiểm tra trong bảo trì
- Hố pit khô ráo. Đây là việc quan trọng nhất. Ngâm nước làm gỉ đế thép, hỏng gioăng dầu và làm chai khối polyurethane.
- Kiểm tra mức dầu với loại thuỷ lực, và thử pit-tông có tự hồi hết không.
- Kiểm tra khối polyurethane có nứt, chai cứng hay biến dạng vĩnh viễn không.
- Siết lại bu lông đế và kiểm tra đế có bị gỉ chân không.
- Dọn sạch hố pit. Rác và vật rơi xuống làm giảm hành trình nén thực tế.
Nhóm này nằm trong phần “hố pit” của một lần bảo trì — xem bảo trì thang máy tại Bắc Giang.
Dấu hiệu đáng lưu ý
- Tiếng động lạ từ đáy hố thang khi thang xuống tầng dưới cùng.
- Hố pit đọng nước — nguyên nhân hỏng số một của cả giảm chấn lẫn cáp và ray.
- Thang không chạy sau một lần xuống quá tầng dưới cùng — có thể giảm chấn đã bị nén và công tắc hồi vị đang báo.
Câu hỏi thường gặp
Giảm chấn có đỡ được cabin rơi không?
Không, và không phải nhiệm vụ của nó. Việc giữ cabin khi rơi là của bộ hãm an toàn. Giảm chấn chỉ hấp thụ va chạm khi cabin đi quá hành trình ở tốc độ bình thường.
Thang nhà tôi dùng loại nào?
Căn cứ là tốc độ định mức của thang. Thang gia đình thường chạy dưới 1 m/s nên dùng loại polyurethane. Thang tải khách toà nhà tốc độ cao hơn thì phải dùng loại thuỷ lực.
Giảm chấn polyurethane bao lâu thay một lần?
Không theo lịch cố định mà theo tình trạng: nứt, chai cứng, biến dạng không hồi lại. Môi trường quyết định nhiều nhất — hố pit ẩm ướt làm nó xuống cấp nhanh hơn hẳn.
Hố pit bị ngấm nước thì xử lý thế nào?
Phải chống thấm dứt điểm chứ không chỉ bơm nước ra. Nước đọng ở hố pit ảnh hưởng tới giảm chấn, cáp điều tốc, đáy đối trọng và ray — bốn thứ cùng lúc. Đây là hạng mục nên xử lý sớm.
Kiểm tra và thay thế linh kiện thang máy
Thang máy Thành Đô nhận kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện cho thang máy của mọi hãng, kể cả thang không do công ty lắp đặt. Khảo sát và đánh giá tình trạng thang miễn phí.
- Hotline 24/7: 0583 247 888
- Email: contact.thanhdoelevator@gmail.com
- Văn phòng giao dịch: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh
- Văn phòng và nhà máy: Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh
Khu vực: Bắc Giang, Bắc Ninh, Lạng Sơn. Xem thêm dịch vụ sửa chữa thang máy.
