Thang máy tải hàng chạy từ 750 kg đến 3.000 kg, cabin rộng nhất tới 2.500 × 3.400 mm — đủ cho xe nâng chạy thẳng vào. Bài này đưa nguyên bảng thông số sáu mức tải trong catalogue Thành Đô, kèm cách chọn cho nhà xưởng và kho ở Bắc Giang, Bắc Ninh.

Thang máy tải hàng lắp trong nhà xưởng, cabin thép chịu lực
Thang tải hàng dùng cabin thép, sàn chịu lực — khác hẳn cabin inox mỏng của thang chở người.

Bảng thông số thang máy tải hàng

Bảng thông số thang máy tải hàng từ 750 kg đến 3000 kg, kích thước giếng thang, OH và PIT
Nguyên trang thông số trong catalogue Thành Đô — sáu mức tải, kèm mặt cắt giếng thang và phòng máy.

Đơn vị milimet.

Mã Tải trọng Tốc độ (m/phút) Cửa (rộng × cao) Cabin Giếng thang OH PIT Phòng máy
F750-2L 750 kg 30 1100 × 2100 1300 × 2300 2200 × 2900 4450 1250 3000 × 4000 × 2500
60 4650 1550
F1000-2L 1000 kg 30 1400 × 2100 1700 × 2300 2600 × 2900 4450 1250 3000 × 4000 × 2500
60 4650 1550
F1500-FD 1500 kg 30 2200 × 2100 2200 × 2400 3300 × 3000 4450 1250 3600 × 4500 × 2500
45 4650 1550
F2000-FD 2000 kg 30 / 45 2200 × 2100 2200 × 2800 3300 × 3400 4450 1250 3600 × 4500 × 2500
F2500-FD 2500 kg 30 2500 × 2100 2500 × 3000 3600 × 3600 4850 1250 4000 × 5000 × 2500
F3000-FD 3000 kg 30 2500 × 2100 2500 × 3400 3700 × 4000 4850 1250 4000 × 5000 × 2500

Catalogue còn có cột lực truyền xuống kết cấu (R1 đến R4), từ 5.000 kg ở mức 750 kg lên tới 23.000 kg ở mức 3.000 kg. Con số này phải đưa cho bên thiết kế kết cấu trước khi đổ dầm đỡ và sàn đáy hố. Gọi kỹ thuật để nhận bản xác nhận theo đúng phương án.

Ba điều đọc ra từ bảng

  • Cửa rộng lên tới 2.500 mm. Từ mức 1.500 kg trở lên, cửa rộng bằng gần hết bề ngang cabin — đó là để xe nâng và pallet vào thẳng, không phải xoay trở.
  • Tốc độ thấp, chỉ 30–60 m/phút. Hàng nặng cần êm và dừng tầng chính xác hơn là chạy nhanh. Lệch tầng vài centimet là bánh xe nâng vấp.
  • PIT chỉ 1.250–1.550 mm — thấp hơn thang tải khách cùng cỡ. Bù lại phòng máy rất lớn, tới 4.000 × 5.000 mm ở mức 3.000 kg.

Chọn mức tải theo cách hàng vào cabin

Thang máy tải hàng cho xe nâng vào thẳng cabin
Xe nâng chạy thẳng vào cabin — quyết định mức tải phải cộng cả trọng lượng xe nâng.
Hàng vào bằng Mức tải nên chọn Vì sao
Người bê, xe đẩy tay 750 – 1000 kg Cửa 1100–1400 mm là đủ lọt xe đẩy
Xe nâng tay (pallet jack) 1500 kg Cần cửa rộng 2200 mm để quay pallet
Xe nâng điện đứng lái 2000 – 2500 kg Phải cộng trọng lượng xe nâng vào tải
Xe nâng ngồi lái 3000 kg Riêng xe nâng ngồi lái đã nặng 2–3 tấn

Lỗi tính tải hay gặp nhất: chủ xưởng lấy trọng lượng hàng rồi chọn thang vừa đúng, quên rằng xe nâng cũng đứng trong cabin. Xe nâng điện 1,5 tấn tự nặng khoảng 3 tấn — cộng hàng vào là vượt xa mức đã chọn. Tính tải phải là hàng + phương tiện + người.

Những thứ thang tải hàng cần mà thang chở người không cần

  1. Sàn cabin chịu tải điểm. Bánh xe nâng dồn lực vào bốn điểm nhỏ, khác hẳn tải phân bố đều của người đứng. Phải nói rõ loại xe nâng khi đặt hàng.
  2. Thanh chống va quanh vách. Pallet va vào vách là chuyện hằng ngày trong kho.
  3. Ngưỡng cửa gia cường. Chỗ hỏng đầu tiên, vì bánh xe cán qua hàng trăm lượt mỗi ngày.
  4. Dừng tầng chính xác. Lệch tầng khiến bánh xe nâng vấp, lâu dần hỏng cả ngưỡng lẫn bánh.
  5. Cửa mở rộng hết cỡ cabin. Cửa hẹp hơn cabin là pallet vào được nhưng không xoay được.

Thang tải hàng hay thang tải ô tô

Hai loại này hay bị lẫn khi đặt hàng:

  • Thang tải hàng — chở pallet, thùng, xe nâng. Cabin sâu nhất 3.400 mm.
  • Thang tải ô tô — chở nguyên chiếc xe con. Cabin phải dài trên 5 m và sàn chịu tải điểm theo bánh xe hơi. Đây là loại riêng, không dùng bảng này.

Nhà xưởng có nhu cầu đưa xe con lên tầng thì nói rõ từ đầu — hai phương án khác nhau cả về giếng thang lẫn kết cấu.

Câu hỏi thường gặp

Nhà xưởng đã xây, lắp thêm thang tải hàng được không?
Được, nhưng khó hơn thang chở người vì giếng thang rộng và lực truyền xuống kết cấu lớn. Phải có bên kết cấu kiểm tra dầm sàn trước. Gọi kỹ thuật khảo sát tại chỗ.

Thang tải hàng có chở người được không?
Thang tải hàng thuần tuý không dành để chở người. Cần chở cả người lẫn hàng thì phải đặt loại thang hàng có người đi kèm — khác về thiết bị an toàn và về hồ sơ kiểm định. Nói rõ nhu cầu ngay từ khi báo phương án.

Bao lâu phải bảo trì?
Dày hơn thang chở người vì chạy tải nặng liên tục. Kho chạy ba ca nên bảo trì hằng tháng. Xem quy trình bảo trì thang máy.

Catalogue đầy đủ ở đâu?
Tải bản PDF 34 trang tại trang catalogue Thang máy Thành Đô, trang 26–29 là phần này.

Liên hệ Thang máy Thành Đô

Hotline 0583 247 888 — tính tải theo loại xe nâng, dóng giếng thang, nhận bảng lực truyền xuống kết cấu.
Văn phòng: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bắc Giang, TP. Bắc Ninh.
Nhà máy cơ khí: Khu phố Tam Lư, phường Đồng Nguyên, TP. Bắc Ninh.
Nhận lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy mọi hãng tại Bắc Giang, Bắc Ninh và các tỉnh lân cận.

⬇ Tải catalogue PDF 34 trang

Gọi tư vấn