Cáp tải thang máy là thứ treo cả cabin lẫn người bên trong. Nó cũng là bộ phận gây ra nỗi sợ phổ biến nhất — “lỡ đứt cáp thì sao” — mà hầu như không ai được giải thích tử tế.

Bài này nói rõ cáp tải được làm thế nào, vì sao đứt một sợi không làm cabin rơi, và khi nào thì bắt buộc phải thay.

Cáp tải không phải một sợi thép

Nhìn bên ngoài là một sợi, nhưng bên trong có ba lớp:

  • Sợi thép (wire) — từng sợi thép nhỏ, mảnh như sợi tóc dày.
  • Tao cáp (strand) — nhiều sợi thép bện lại thành một tao.
  • Lõi (core) — nằm giữa, các tao bện quanh nó. Lõi có thể là sợi đay tẩm dầu, hoặc lõi thép.

Cấu tạo cáp tải thang máy: sợi thép, tao cáp và lõi cáp

Cấu tạo cáp tải: sợi thép bện thành tao, các tao bện quanh lõi.

Ký hiệu cáp đọc theo cấu tạo đó. Ví dụ 8×19S + NF nghĩa là 8 tao, mỗi tao 19 sợi theo kiểu bện Seale, lõi sợi đay. Còn IWRC nghĩa là lõi thép.

Ký hiệu Nghĩa Đặc điểm
NF / FC Lõi sợi (đay tẩm dầu) Mềm hơn, uốn tốt, lõi giữ dầu bôi trơn từ bên trong
IWRC Lõi thép Cứng hơn, chịu lực cao hơn, ít bị bẹp
S (Seale) Kiểu bện Seale Lớp ngoài sợi to, chịu mài mòn tốt
W (Warrington) Kiểu bện Warrington Mềm dẻo hơn, hợp puly đường kính nhỏ
Fi (Filler) Có sợi chèn Đặc chắc hơn, phân bố lực đều

Phân loại theo công dụng

Trên một chiếc thang có hai loại cáp khác nhau, nhiều người nhầm là một:

Cáp tải (suspension rope) Cáp bộ điều tốc (governor rope)
Nhiệm vụ Treo cabin và đối trọng Truyền tốc độ cabin lên bộ điều tốc
Đường kính thông dụng Φ8 – Φ16 mm Φ6 – Φ10 mm
Cấu tạo hay gặp 8×19S+NF/FC, 8×25Fi+IWRC, 9×19S+IWRC 6×19S+NF/FC, 8×19S+NF/FC
Cấp bền (N/mm²) 1320/1770, 1570/1770, 1620/1770 1370/1770, 1570, 1770, 1960

Cáp điều tốc nhỏ hơn vì nó không treo tải — nó chỉ làm nhiệm vụ cảm biến. Nhưng đứt nó thì lớp bảo vệ cuối cùng mất tác dụng, nên nó cũng nằm trong danh mục kiểm định. Xem bộ hãm an toàn và bộ điều tốc thang máy.

Vì sao cabin không rơi khi đứt một sợi cáp

Đây là điều nên biết để bớt lo. Cabin không treo bằng một sợi cáp mà bằng nhiều sợi song song — thường từ ba đến sáu sợi tuỳ tải trọng.

Quan trọng hơn: mỗi sợi được chọn với hệ số an toàn rất lớn, nghĩa là một sợi đơn lẻ đã chịu được nhiều lần tải thực tế. Đứt một sợi làm giảm dự phòng chứ không làm cabin rơi.

Và nếu tất cả cùng hỏng — tình huống gần như không xảy ra — vẫn còn bộ hãm an toàn kẹp vào ray. Ba lớp bảo vệ chồng lên nhau, đó là cách thang máy được thiết kế.

Cáp mòn theo cách nào

Cáp không đứt đột ngột. Nó xuống cấp dần theo bốn kiểu, và kỹ thuật viên kiểm tra đúng bốn thứ này:

  1. Đứt sợi con. Từng sợi thép nhỏ đứt dần, nhô ra khỏi mặt cáp. Đếm số sợi đứt trên một đoạn chiều dài là cách đánh giá chính.
  2. Mòn đường kính. Cáp chạy trong rãnh puly nên mặt ngoài mòn dần. Đo đường kính thấy nhỏ hơn danh định quá mức cho phép là phải thay.
  3. Gỉ. Hố thang ẩm hoặc hố pit ngấm nước. Gỉ ăn vào trong thì không đánh giá được bằng mắt nữa.
  4. Giãn không đều giữa các sợi. Sợi căng sợi chùng làm tải phân bố lệch — sợi căng nhất gánh nhiều nhất và mòn nhanh nhất.

Điểm thứ tư là lý do cáp tải luôn thay cả bộ, không bao giờ thay một sợi. Lắp một sợi mới cạnh các sợi đã giãn thì sợi mới gánh gần hết tải.

Ty treo cáp: chỗ ít ai nhìn tới

Hai đầu mỗi sợi cáp không buộc trực tiếp vào cabin mà qua ty treo cáp — cụm đầu nối có lò xo hoặc đệm cao su.

Các loại ty treo và đầu nối cáp tải thang máy

Các kiểu ty treo và đầu nối cáp tải: ty lò xo, ty cao su, kẹp cáp.

Ty treo làm hai việc:

  • Cân tải giữa các sợi. Lò xo cho phép từng sợi nhích để chia đều lực — đây là cách bù phần nào việc cáp giãn không đều.
  • Giảm rung và tiếng ồn truyền từ máy kéo xuống cabin.

Trong bảo trì, việc cân chỉnh lại ty treo quan trọng không kém kiểm tra cáp. Lò xo chùng hoặc đệm cao su chai cứng làm một vài sợi gánh nhiều hơn phần của nó.

Năm việc trong bảo trì liên quan tới cáp

  1. Đếm sợi đứt trên các đoạn cáp, ghi số vào biên bản.
  2. Đo đường kính cáp và so với giá trị danh định.
  3. Kiểm tra độ căng đều giữa các sợi, cân chỉnh ty treo khi cần.
  4. Kiểm tra rãnh puly. Rãnh mòn làm cáp mòn nhanh, và cáp mòn lại phá rãnh — hai thứ phá nhau.
  5. Giữ hố thang khô ráo. Hố pit ngấm nước là nguyên nhân gỉ cáp số một.

Chi tiết nội dung một lần bảo trì: bảo trì thang máy tại Bắc Giang.

Dấu hiệu chủ nhà nhận ra được

  • Thang dừng lệch tầng nặng dần đều ở mọi tầng — một trong các nguyên nhân là cáp giãn. Xem thang máy dừng không bằng tầng.
  • Cabin giật nhẹ theo nhịp khi chạy — có thể do các sợi căng không đều.
  • Tiếng rít từ phía trên cabin khi khởi động và dừng.

Những dấu hiệu này không nói chắc là cáp, nhưng đều đáng cho kiểm tra sớm.

Câu hỏi thường gặp

Cáp tải thang máy bao lâu phải thay?

Không có mốc năm cố định. Căn cứ là tình trạng đo được: số sợi đứt, mức mòn đường kính, mức gỉ. Thang chạy nhiều và môi trường ẩm thì nhanh hơn. Vì vậy mục đo cáp trong biên bản bảo trì mới là thứ quyết định, không phải lịch cố định.

Thay một sợi cáp bị đứt được không?

Không nên. Cáp tải thay cả bộ, vì sợi mới đặt cạnh các sợi đã giãn sẽ gánh phần lớn tải và mòn rất nhanh.

Cáp tải có phải bôi dầu không?

Cáp có lõi sợi đay được tẩm dầu từ khi sản xuất, dầu tiết ra từ trong. Không tự bôi thêm dầu mỡ lên mặt cáp: dầu sai loại làm giảm ma sát giữa cáp và rãnh puly — đúng thứ kéo cabin đi — và hút bụi. Đây là việc của kỹ thuật viên với đúng chủng loại.

Thang hãng khác, Thành Đô có thay cáp được không?

Có. Cáp tải chọn theo đường kính, cấu tạo và cấp bền chứ không theo hãng thang. Công ty nhận sửa chữa thang máy của mọi hãng.

Kiểm tra và thay thế linh kiện thang máy

Thang máy Thành Đô nhận kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện cho thang máy của mọi hãng, kể cả thang không do công ty lắp đặt. Khảo sát và đánh giá tình trạng thang miễn phí.

  • Hotline 24/7: 0583 247 888
  • Email: contact.thanhdoelevator@gmail.com
  • Văn phòng giao dịch: 33 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh
  • Văn phòng và nhà máy: Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh

Khu vực: Bắc Giang, Bắc Ninh, Lạng Sơn. Xem thêm dịch vụ sửa chữa thang máy.

Gọi tư vấn